Vương vãi hay vương vải?
Viết đúng là “vương vãi”.
Viết đúngvương vãi
Viết saivương vải
“vương vãi” nghĩa là gì?
- Rơi rải rác mỗi nơi một ít.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “vương vãi” →
Vì sao viết “vương vải” là sai?
vương vải Tiếng “vãi” thành “vải”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“vải” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Loài cây to quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu khi chín, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước, ăn được.
So sánh hai chữ: vãi hay vải?
Ví dụ viết đúng
- Gạo rơi vương vãi.
- Đừng để quần áo của bạn vương vãi khắp nơi trên sàn nhà.Don't leave your clothes lying about all over the floor.
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
bà vãikhông viết: bà vảibảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữusuy nghĩkhông viết: suy nghỉtưởng tượngkhông viết: tưỡng tượnggiải thíchkhông viết: giãi thíchgiải quyếtkhông viết: giãi quyếtsẵn sàngkhông viết: sẳn sàng