Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xà beng hay xà ben?

Viết đúng là “xà beng”.

Viết đúngxà beng
Viết saixà ben
Viết saisà beng

“xà beng” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Thanh sắt dài có một đầu nhọn hay bẹt, dùng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy vật nặng.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xà beng” →

Vì sao viết “xà ben” là sai?

xà ben Tiếng “beng” thành “ben”: nhầm âm cuối -ng với -n.

sà beng Tiếng “xà” thành “sà”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sà” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Ngả vào, lăn vào.

So sánh hai chữ: sà hay xà?

Ví dụ viết đúng

  • Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xà beng”.