Xét xử hay xét sử?
Viết đúng là “xét xử”.
Viết đúngxét xử
Viết saixét sử
"Xử" là xem xét và phân định đúng sai.
“xét xử” nghĩa là gì?
- Xem xét và xử các vụ án (nói khái quát).
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xét xử” →
Vì sao viết “xét sử” là sai?
xét sử Tiếng “xử” thành “sử”: nhầm âm đầu “x” với “s”.
“sử” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lịch sử nói tắt.
- Hai tiếng của “xét xử” cùng bắt đầu bằng “x”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
So sánh hai chữ: sử hay xử?
Ví dụ viết đúng
- Xét xử tội phạm.
- Đưa vụ án ra xét xử.
- Hội đồng xét xử.
- Nhiệm vụ của toà án là phải xét xử công minh.
Mẹo nhớ: âm đầu s / x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
- x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
- Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
đối xửkhông viết: đối sửxử lýkhông viết: sử lýcư xửkhông viết: cư sửứng xửkhông viết: ứng sửxử phạtkhông viết: sử phạtxử sựkhông viết: sử sựxảy rakhông viết: sảy rasử dụngkhông viết: xử dụngxung quanhkhông viết: sung quanhlịch sửkhông viết: lịch xửđề xuấtkhông viết: đề suấtxuất hiệnkhông viết: suất hiện