Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xử phạt hay sử phạt?

Viết đúng là “xử phạt”.

Viết đúngxử phạt
Viết saisử phạt

"Xử" là xét và quyết định (xử án, xét xử).

“xử phạt” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Buộc phải chịu một hình phạt hoặc hình thức khiển trách nào đó.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xử phạt” →

Vì sao viết “sử phạt” là sai?

sử phạt Tiếng “xử” thành “sử”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sử” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Lịch sử nói tắt.

So sánh hai chữ: sử hay xử?

Ví dụ viết đúng

  • Xử phạt hành chính.
  • Quy định các mức xử phạt.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xử phạt”.