Xa xỉ hay sa xỉ?
Viết đúng là “xa xỉ”.
Viết đúngxa xỉ
Viết saisa xỉ
Viết saixa xĩ
Hai tiếng cùng âm đầu x; "xỉ" mang dấu hỏi.
“xa xỉ” nghĩa là gì?
- Tốn nhiều tiền mà không thật cần thiết hoặc chưa thật cần thiết.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xa xỉ” →
Vì sao viết “sa xỉ” là sai?
sa xỉ Tiếng “xa” thành “sa”: nhầm âm đầu “x” với “s”.
“sa” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Thứ lụa rất mỏng dùng may áo dài.
- Hai tiếng của “xa xỉ” cùng bắt đầu bằng “x”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
So sánh hai chữ: sa hay xa?
xa xĩ Tiếng “xỉ” thành “xĩ”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “xỉ” đi cùng “xa” (thanh ngang) nên mang dấu hỏi — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
Ví dụ viết đúng
- Nhà nghèo mà sắm nhiều thứ xa xỉ.
- Ăn tiêu xa xỉ.
Mẹo nhớ: âm đầu s / x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
- x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
- Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
xảy rakhông viết: sảy rasử dụngkhông viết: xử dụngxung quanhkhông viết: sung quanhlịch sửkhông viết: lịch xửđề xuấtkhông viết: đề suấtđối xửkhông viết: đối sửxuất hiệnkhông viết: suất hiệncảm xúckhông viết: cảm súcxử lýkhông viết: sử lýsản xuấtkhông viết: sản suấtxuất bảnkhông viết: suất bảnlịch sựkhông viết: lịch xự