Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chín chữ cù lao

Thành ngữ biết ơngia đình

Chín chữ cù lao nghĩa là gì?

Chỉ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng vô cùng vất vả của cha mẹ, mà con cái phải ghi nhớ, báo đáp.

Nghĩa đen

"Cù lao" là khó nhọc, vất vả (không phải hòn đảo). "Chín chữ" là chín việc cha mẹ làm cho con: sinh (đẻ), cúc (nuôi), phủ (vỗ về), súc (cho bú mớm), trưởng (nuôi lớn), dục (dạy dỗ), cố (trông nom), phục (săn sóc), phúc (bồng bế).

Cách dùng

Dùng trong văn thơ, lời dạy hiếu thảo, dịp Vu Lan. Sắc thái trang trọng. Lưu ý "cù lao" ở đây khác "cù lao" là bãi đất nổi giữa sông.

Ví dụ

  • Chín chữ cù lao biết lấy gì đền đáp, con chỉ mong bố mẹ mạnh khoẻ.
  • Bài giảng về chín chữ cù lao khiến nhiều học sinh rơi nước mắt.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa

Gần nghĩa: Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra · Cha sinh mẹ dưỡng · Ơn cha nặng lắm ai ơi, nghĩa mẹ bằng trời chín tháng cưu mang

Nguồn gốc

Từ một bài thơ trong Kinh Thi (bài Lục nga), kể chín việc cha mẹ làm cho con; người Việt gọi gọn là chín chữ cù lao.

Các từ trong câu

Cả câu cũng có mục riêng trong từ điển: Chín chữ cù lao.

Cùng chủ đề biết ơn

Xem tất cả câu về biết ơn →

Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian. Từ trong câu liên kết tới mục từ điển theo Wiktionary (CC BY-SA 4.0).