Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thuận mua vừa bán

Thành ngữ buôn bán

Thuận mua vừa bán nghĩa là gì?

Chỉ việc mua bán sòng phẳng, tự nguyện, hai bên cùng đồng ý, không ai ép ai. Cũng là nguyên tắc cơ bản của trao đổi buôn bán.

Nghĩa đen

Người mua thấy thuận, người bán thấy vừa; hai bên ưng thuận giá cả.

Cách dùng

Dùng khi nói về giao dịch công bằng, hoặc để khẳng định việc mua bán là tự nguyện (“thuận mua vừa bán, không ai bắt”). Sắc thái trung tính, tích cực.

Ví dụ

  • Giá này là thuận mua vừa bán, anh thấy đắt thì có thể đi xem chỗ khác.
  • Hai nhà thoả thuận giá đất với nhau, thuận mua vừa bán, chẳng ai thiệt.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa

Gần nghĩa: Tiền trao cháo múc

Trái nghĩa: Buôn gian bán lận

Các từ trong câu

Cả câu cũng có mục riêng trong từ điển: Thuận mua vừa bán.

Cùng chủ đề buôn bán

Xem tất cả câu về buôn bán →

Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian. Từ trong câu liên kết tới mục từ điển theo Wiktionary (CC BY-SA 4.0).