Thành ngữ, tục ngữ về buôn bán
24 câu, xếp từ quen thuộc nhất. Bấm vào một câu để xem nghĩa đen, nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ.
Buôn có bạn, bán có phườngtục ngữ · Làm ăn buôn bán cần có bạn hàng, có hội nhóm cùng nghề để giúp đỡ, chia sẻ thông tin, giữ giá, hỗ trợ nhau.Mua danh ba vạn, bán danh ba đồngtục ngữ · Uy tín, danh dự phải mất rất nhiều công sức, thời gian mới gây dựng được, nhưng chỉ một việc sai là có thể mất sạch, rẻ rúng.Tiền nào của nấytục ngữ · Chất lượng hàng hoá, dịch vụ thường tương xứng với giá tiền: rẻ thì chất lượng thấp, đắt thì tốt hơn.Của rẻ là của ôitục ngữ · Hàng hoá rẻ bất thường thường là hàng kém chất lượng, hàng lỗi, hàng cũ.Ăn xổi ở thìthành ngữ · Chỉ lối sống, cách làm ăn tạm bợ, chỉ nghĩ cái lợi trước mắt, không tính chuyện lâu bền, không có kế hoạch cho tương lai.Treo đầu dê bán thịt chóthành ngữ · Chỉ hành vi lừa đảo: quảng cáo, bày ra một thứ tốt đẹp bên ngoài nhưng thực chất bán thứ kém hơn, khác hẳn.Thả con săn sắt, bắt con cá rôthành ngữ · Chịu bỏ ra cái lợi nhỏ để thu về cái lợi lớn hơn.Tiền trao cháo múcthành ngữ · Chỉ cách mua bán, giao dịch sòng phẳng, rõ ràng, trả tiền và nhận hàng cùng lúc, không nợ nần, không cần tin nhau.Rẻ như bèothành ngữ · Chỉ hàng hóa, đồ vật có giá rất rẻ, hoặc thứ bị coi rẻ, không được quý trọng.Đắt như tôm tươithành ngữ · Chỉ hàng hóa bán rất chạy, nhiều người mua.Nhất cận thị, nhị cận giangtục ngữ · Kinh nghiệm chọn đất làm nhà, làm ăn: nơi tốt nhất là gần chợ (dễ buôn bán), sau đó là gần sông (tiện giao thông đường thuỷ, có nước).Buôn tận gốc, bán tận ngọnthành ngữ · Chỉ lối buôn bán khép kín, nắm cả đầu vào lẫn đầu ra, không qua trung gian, để hưởng trọn lợi nhuận.Thuận mua vừa bánthành ngữ · Chỉ việc mua bán sòng phẳng, tự nguyện, hai bên cùng đồng ý, không ai ép ai.Một vốn bốn lờithành ngữ · Chỉ việc làm ăn có lãi rất lớn, lợi nhuận gấp nhiều lần vốn bỏ ra.Lời ăn lỗ chịuthành ngữ · Chỉ tinh thần tự chịu trách nhiệm trong làm ăn: được hưởng phần lãi thì cũng phải gánh phần thua lỗ, không đổ cho người khác.Buôn thần bán thánhthành ngữ · Chỉ hành vi lợi dụng tín ngưỡng, tâm linh, lòng tin của người khác để trục lợi: bày đặt cúng bái, bán lễ vật, xem bói, “giải hạn” lấy tiền.Buôn gian bán lậnthành ngữ · Chỉ lối làm ăn không trung thực, lừa lọc người mua để kiếm lời.Lấy công làm lãithành ngữ · Chỉ việc làm ăn chỉ hoà vốn, công sức không được tính vào giá, hoặc người lao động tự an ủi rằng có việc làm là được.Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xatục ngữ · Việc làm tốt hay xấu đều được lan truyền rộng rãi, không giấu được.Thượng vàng hạ cámthành ngữ · Chỉ sự có đủ mọi thứ, đủ mọi loại, từ sang đến hèn, từ tốt đến xấu, lẫn lộn với nhau.Ăn nên làm rathành ngữ · Làm ăn thuận lợi, phát đạt, có của ăn của để.Hà Nội ba mươi sáu phố phường, hàng Mắm hàng Muối hàng Đường hàng Thanca dao · Phác họa sự sầm uất, buôn bán tấp nập của Hà Nội xưa, mỗi phố một nghề, một mặt hàng; qua đó thể hiện niềm tự hào về đất kinh kỳ.Một sự bất tín, vạn sự bất tintục ngữ · Chỉ cần một lần không giữ lời, lừa dối là đánh mất lòng tin của người khác, khó lấy lại.Chữ tín quý hơn vàngtục ngữ · Uy tín, sự trung thực, giữ lời hứa là tài sản quý giá nhất, nhất là trong làm ăn và quan hệ con người.
Chủ đề khác
Kinh nghiệm sống 165Tính cách 146Xã hội 113Con vật 101Ứng xử 95Đạo đức 95Gia đình 94So sánh 92Giao tiếp 82Số phận 69Lao động 57Tiền bạc 56Học tập 47Hôn nhân 46Quê hương 39Ngoại hình 36Tình yêu 32Nông nghiệp 31Quyền thế 29Đoàn kết 29Thời tiết 28Ăn uống 27Biết ơn 27Thiên nhiên 26Sức khỏe 25Bạn bè 23
Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian.