Thành ngữ, tục ngữ về giao tiếp
82 câu, xếp từ quen thuộc nhất. Bấm vào một câu để xem nghĩa đen, nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ.
Ăn có nhai, nói có nghĩtục ngữ · Lời nói cần được cân nhắc, suy nghĩ trước, như miếng ăn cần được nhai kỹ.Uốn lưỡi bảy lần trước khi nóitục ngữ · Phải suy nghĩ thật kỹ trước khi nói, nhất là trong lúc nóng giận hoặc khi nói chuyện hệ trọng.Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhauca dao · Nói lời tử tế, khéo léo không tốn kém gì mà giữ được hoà khí, làm đẹp lòng nhau.Nước đổ đầu vịtthành ngữ · Nói mãi, dạy mãi mà người nghe không tiếp thu, không thay đổi chút nào; lời khuyên trôi tuột đi như nước trên lông vịt.Nước đổ lá khoaithành ngữ · Lời nói, lời khuyên, công sức bỏ ra không để lại chút tác dụng nào; người nghe chẳng tiếp thu, việc làm chẳng đem lại kết quả.Đàn gảy tai trâuthành ngữ · Nói điều hay, điều sâu sắc với người không hiểu hoặc không muốn hiểu thì chỉ phí công.Mất lòng trước, được lòng sautục ngữ · Nói thẳng, nói rõ ngay từ đầu, dù có thể làm người khác không vui, sẽ tránh được hiểu lầm, tranh chấp về sau, và người ta sẽ hiểu và trân trọng mình.Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòngtục ngữ · Lời góp ý thẳng thắn, sự thật dù khó nghe lại có ích, giúp người ta sửa sai, như thuốc đắng mà chữa được bệnh.Lời chào cao hơn mâm cỗtục ngữ · Thái độ niềm nở, lễ phép, chào hỏi đàng hoàng có giá trị hơn của cải, vật chất.Thùng rỗng kêu totục ngữ · Người hiểu biết ít, kém tài lại hay khoe khoang, nói to, nói nhiều; người thật sự giỏi thường khiêm tốn, kiệm lời.Nói có sách, mách có chứngtục ngữ · Nói điều gì cũng phải có căn cứ, có dẫn chứng rõ ràng, không nói bừa, không bịa đặt.Nói như rồng leo, làm như mèo mửathành ngữ · Chê người nói hay, hứa hẹn to tát nhưng làm thì kém cỏi, chẳng ra gì; lời nói và việc làm vênh nhau xa.Nói một đằng, làm một nẻothành ngữ · Lời nói không đi đôi với việc làm, nói vậy mà không làm vậy; có khi là thiếu trung thực, có khi là lừa dối người khác.Nói dối như cuộithành ngữ · Chỉ người nói dối trắng trợn, nói dối thành thói quen, nói dối không chớp mắt.Mật ngọt chết ruồitục ngữ · Lời nói ngọt ngào, đường mật, những lợi lộc hấp dẫn thường che giấu cạm bẫy; ai cả tin, ham ngọt thì dễ bị lừa, bị hại.Ăn ốc nói mòthành ngữ · Chỉ việc nói không có căn cứ, không biết rõ mà cứ nói, đoán mò, phỏng đoán bừa bãi.Ông nói gà, bà nói vịtthành ngữ · Chỉ cuộc trò chuyện không ăn khớp, hai bên không hiểu ý nhau, mỗi người theo một hướng; giao tiếp lệch pha.Đánh trống lảngthành ngữ · Cố ý lái câu chuyện sang hướng khác để né tránh một vấn đề khó nói, khó trả lời.Ngậm máu phun ngườithành ngữ · Chỉ việc vu khống, đổ oan, bịa đặt điều xấu xa để bôi nhọ, hãm hại người khác.Đi với Bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấytục ngữ · Phải biết ứng xử linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng, từng hoàn cảnh.Ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dốitục ngữ · Cái quý ở con người là lòng thật thà, không phải vẻ ngoài tu hành hay giữ lễ.Nói gần nói xa chẳng qua nói thậttục ngữ · Câu nói thường dùng để mở lời trước khi bày tỏ điều thật lòng, khó nói; ý rằng mình đã rào đón nhiều nhưng cuối cùng cũng xin nói thẳng.Bệnh từ miệng vào, họa từ miệng ratục ngữ · Phải cẩn thận cả hai việc của cái miệng: ăn uống cho sạch sẽ, điều độ, và ăn nói cho có suy nghĩ.Rượu vào lời ratục ngữ · Uống rượu dễ làm người ta mất tự chủ, nói những điều không nên nói: lộ chuyện riêng, khoác lác, gây gổ.Có qua có lại mới toại lòng nhautục ngữ · Quan hệ giữa người với người phải có qua lại, đáp đền tương xứng thì mới bền.Gần chùa gọi Bụt bằng anhtục ngữ · Quen thân quá hóa nhờn, mất đi sự kính trọng cần có với người trên hoặc với cái đáng tôn quý.Sống để bụng, chết mang theothành ngữ · Chỉ việc giữ bí mật tuyệt đối, cả đời không tiết lộ.Rượu nhạt uống lắm cũng say, người khôn nói lắm dẫu hay cũng nhàmca dao · Khuyên nói năng có chừng mực.Lời nói gió baythành ngữ · Lời nói, nhất là lời hứa miệng, dễ bị quên hoặc chối bỏ, không có gì làm bằng.Nói trước bước không quatục ngữ · Phản ánh quan niệm kiêng kỵ dân gian: chuyện chưa chắc chắn thì đừng khoe trước, nói trước dễ hỏng.Tai vách mạch rừngthành ngữ · Nói chuyện ở đâu cũng có thể có người nghe thấy, chuyện kín mấy cũng có thể bị lộ.Bút sa gà chếtthành ngữ · Đã ký tên, đã viết ra giấy tờ thì phải chịu trách nhiệm, không thể rút lại hay chối cãi.Giấy trắng mực đenthành ngữ · Chỉ điều đã được ghi rõ thành văn bản, có giấy tờ làm bằng, không thể chối cãi.Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghetục ngữ · Khuyên người ta biết mình biết người: hiểu rõ thì mới nói, không hiểu thì nên khiêm tốn lắng nghe, đừng nói liều, nói bừa.Nói ngọt lọt đến xươngtục ngữ · Lời nói nhẹ nhàng, khéo léo có sức thuyết phục lớn, dễ làm người khác xiêu lòng, nghe theo hơn là lời nói nặng.Một lời nói, một đọi máutục ngữ · Lời nói có sức nặng ghê gớm: có thể làm người khác đau đớn, tổn thương sâu sắc; và lời đã nói ra thì phải chịu trách nhiệm, giữ lấy như giữ máu thịt.Lưỡi không xương nhiều đường lắt léotục ngữ · Lời nói của con người dễ thay đổi, có thể nói thế này rồi lại nói thế khác, lật lọng, uốn éo tùy lợi ích.Ăn không nói cóthành ngữ · Chỉ hành vi bịa đặt, đặt điều, vu khống người khác những việc họ không hề làm.Câm như hếnthành ngữ · Chỉ người im lặng tuyệt đối, không nói một lời, thường là vì sợ, vì có lỗi hoặc vì cố tình không nói.Chắc như đinh đóng cộtthành ngữ · Chỉ lời nói, lời hứa, khẳng định chắc chắn, dứt khoát, tưởng như không thể sai.Chân cứng đá mềmthành ngữ · Là lời chúc người sắp lên đường được mạnh khỏe, vững vàng, vượt qua mọi gian nan trên đường đi.Danh chính ngôn thuậnthành ngữ · Làm việc gì phải có danh nghĩa, tư cách, căn cứ chính đáng thì người khác mới nghe theo, lời nói mới có trọng lượng.Tam sao thất bảnthành ngữ · Chỉ việc thông tin, câu chuyện qua nhiều lần truyền miệng, sao chép thì bị sai lệch, thêm bớt, không còn đúng sự thật ban đầu.Mồm loa mép giảithành ngữ · Chỉ người lắm lời, nói to, đanh đá, hay cãi lấn át người khác.Của ít lòng nhiềuthành ngữ · Đề cao tấm lòng hơn giá trị vật chất của món quà.Miếng trầu là đầu câu chuyệntục ngữ · Phản ánh tục mời trầu của người Việt: mời miếng trầu là cách mở lời, làm quen, bắt đầu câu chuyện, cũng là nghi thức trong cưới hỏi.Xấu hay làm tốt, dốt hay nói chữtục ngữ · Chế giễu thói khoe khoang, cố tỏ ra có cái mà mình thiếu.Chuyện bé xé ra tothành ngữ · Chỉ việc thổi phồng, làm lớn chuyện một sự việc vốn nhỏ nhặt, gây căng thẳng không cần thiết.Ăn cơm mới, nói chuyện cũthành ngữ · Chỉ việc hay nhắc lại chuyện đã qua, nhất là lỗi lầm, ân oán cũ của người khác, gây khó chịu.Đi guốc trong bụngthành ngữ · Chỉ việc hiểu thấu tâm tư, ý định, tính toán của người khác, như biết hết những gì họ đang nghĩ.Ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hóa nhàmca dao · Khuyên nói năng có chừng mực, đúng lúc; điều hay mà lặp lại mãi, nói dài dòng thì người nghe cũng chán, mất giá trị.Khen nhà giàu lắm thóctục ngữ · Chỉ lời khen thừa, nói điều hiển nhiên ai cũng biết; đôi khi hàm ý nịnh bợ người giàu có, có thế.Cả vú lấp miệng emthành ngữ · Chỉ kẻ có thế lực, to tiếng hoặc nhiều người hơn dùng sức ép, lời lẽ lấn át để bịt miệng người yếu thế, không cho họ trình bày lẽ phải.Ếch chết tại miệngtục ngữ · Khuyên giữ mồm giữ miệng: nói năng không cẩn thận, ba hoa, khoe khoang thì tự chuốc hoạ vào thân.Nói có đầu có đuôithành ngữ · Chỉ cách nói rõ ràng, mạch lạc, có trình tự, có ngọn ngành; cũng chỉ người nói năng chín chắn, có căn cứ.Mẹ hát con khen haytục ngữ · Người trong nhà, người thân thì khen nhau, bênh nhau, đánh giá thiếu khách quan.Tát nước theo mưathành ngữ · Chỉ việc hùa theo, a dua theo số đông, nhất là khi người khác đang bị chỉ trích thì cũng góp lời công kích cho có phần, không có chính kiến riêng.Ba hoa chích chòethành ngữ · Chỉ người nói nhiều, nói phét, khoe khoang, nói mà không có thực chất.Mồm năm miệng mườithành ngữ · Chỉ người lắm lời, đáo để, nói lấn át người khác, cãi không ai bằng.Khua môi múa mépthành ngữ · Chỉ người khoe khoang, nói nhiều, nói khoác, giỏi lý sự mà không làm được gì thực chất.Đổ thêm dầu vào lửathành ngữ · Chỉ việc làm cho mâu thuẫn, xung đột, cơn giận đang căng thẳng càng thêm gay gắt, vì cố ý khích bác hoặc vô tình nói sai lúc.Ngồi lê đôi máchthành ngữ · Chỉ thói nhàn rỗi, hay ngồi buôn chuyện, bàn tán, đưa chuyện thị phi của người khác, gây mất đoàn kết.Nói hươu nói vượnthành ngữ · Nói những chuyện viển vông, không có căn cứ, khoác lác, không thực tế.Ba mặt một lờithành ngữ · Khi có chuyện cần làm rõ, các bên liên quan cùng đối chất trực tiếp với nhau để xác minh, tránh nói sau lưng, tránh sai lệch.Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truytục ngữ · Lời đã nói ra thì không rút lại được; vì vậy phải cẩn trọng khi nói và phải giữ lời đã hứa.Quân tử nhất ngônthành ngữ · Người tử tế, đàng hoàng thì nói lời nào giữ lời ấy, không thay đổi, không nuốt lời.Trước lạ sau quentục ngữ · Mọi mối quan hệ, mọi môi trường mới ban đầu đều bỡ ngỡ, nhưng tiếp xúc lâu sẽ thân quen.Ăn ngay nói thật, mọi tật mọi lànhtục ngữ · Thật thà, ngay thẳng là cách sống an toàn và tốt đẹp nhất; người trung thực dù có lỗi cũng dễ được thông cảm, tha thứ.Ngọt như mía lùithành ngữ · Chỉ vị rất ngọt; nghĩa bóng hay dùng cho lời nói ngọt ngào, dễ nghe, có khi là lời đường mật để dụ dỗ.Như gãi đúng chỗ ngứathành ngữ · Chỉ lời nói, việc làm đúng ngay điều người khác đang mong muốn, đang bận tâm, khiến họ rất hài lòng.Chim khôn kêu tiếng rảnh rang, người khôn nói tiếng dịu dàng dễ ngheca dao · Khuyên ăn nói nhẹ nhàng, lịch sự, biết lựa lời.Vàng thì thử lửa thử than, chuông kêu thử tiếng người ngoan thử lờica dao · Lời ăn tiếng nói là thước đo phẩm chất, sự hiểu biết của một con người.Nói chín thì nên làm mười, nói mười làm chín kẻ cười người chêca dao · Khuyên nói ít làm nhiều, làm nhiều hơn lời mình nói; đừng hứa hẹn, khoác lác quá khả năng để rồi bị chê cười.Tài hèn sức mọnthành ngữ · Lời tự nói về mình một cách khiêm nhường, cho rằng khả năng mình có hạn.Đi hỏi già, về nhà hỏi trẻtục ngữ · Ra ngoài thì hỏi người già vì họ hiểu biết, nhiều kinh nghiệm, rành đường sá phong tục; về nhà thì hỏi trẻ vì chúng ở nhà, biết hết chuyện xảy ra khi mình vắng, lại nói thật.Bánh ít đi, bánh quy lạitục ngữ · Chỉ lối ứng xử có qua có lại trong quan hệ xã hội: nhận quà, nhận ơn thì đáp lễ lại, giữ tình cảm qua lại.Nói phải củ cải cũng nghetục ngữ · Lời nói đúng đắn, có lý lẽ thì ai cũng phải nghe theo, kể cả người cứng đầu, khó tính.Khó ăn khó nóithành ngữ · Chỉ tình huống tế nhị, khó xử, nói ra thì sợ mất lòng, không nói thì không được; hoặc chỉ hoàn cảnh khó trình bày với người khác.Trăm voi không được bát nước xáotục ngữ · Chỉ lời hứa to tát, hão huyền nhưng thực tế chẳng làm được gì, chẳng cho ai được chút gì.Nói ngon nói ngọtthành ngữ · Chỉ việc dùng lời lẽ ngọt ngào, êm tai để dỗ dành, thuyết phục, nhiều khi là để dụ dỗ, lừa gạt.Hứa hươu hứa vượnthành ngữ · Chỉ việc hứa hẹn suông, hứa lung tung những điều không thực hiện được hoặc không có ý thực hiện.Ăn bánh vẽthành ngữ · Chỉ việc bị dụ dỗ bằng những lời hứa, lợi ích không có thật; được hưởng thứ chỉ có trên lời nói, trên giấy tờ.
Chủ đề khác
Kinh nghiệm sống 165Tính cách 146Xã hội 113Con vật 101Ứng xử 95Đạo đức 95Gia đình 94So sánh 92Số phận 69Lao động 57Tiền bạc 56Học tập 47Hôn nhân 46Quê hương 39Ngoại hình 36Tình yêu 32Nông nghiệp 31Quyền thế 29Đoàn kết 29Thời tiết 28Ăn uống 27Biết ơn 27Thiên nhiên 26Sức khỏe 25Buôn bán 24Bạn bè 23
Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian.