Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy

Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy nghĩa là gì?

Lời đã nói ra thì không rút lại được; vì vậy phải cẩn trọng khi nói và phải giữ lời đã hứa.

Nghĩa đen

Câu Hán Việt: nhất là một; ngôn là lời; ký là đã; xuất là ra; tứ mã là xe bốn ngựa kéo; nan là khó; truy là đuổi theo. Một lời đã nói ra thì xe bốn ngựa cũng khó đuổi kịp.

Cách dùng

Dùng để nhấn mạnh việc giữ lời hứa, hoặc nhắc thận trọng lời nói. Sắc thái trang trọng, có khí khái.

Ví dụ

  • Đã hứa thì làm, nhất ngôn ký xuất tứ mã nan truy.
  • Anh lỡ nói đồng ý trước mọi người rồi, nhất ngôn ký xuất, giờ khó mà rút lại.

Câu gần nghĩa, trái nghĩa

Gần nghĩa: Quân tử nhất ngôn · Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói

Trái nghĩa: Lời nói gió bay

Nguồn gốc

Ý câu này đã có trong sách Luận ngữ (thiên Nhan Uyên), lời Tử Cống: xe bốn ngựa không đuổi kịp cái lưỡi.

Các từ trong câu

Cùng chủ đề giao tiếp

Xem tất cả câu về giao tiếp →

Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian. Từ trong câu liên kết tới mục từ điển theo Wiktionary (CC BY-SA 4.0).