Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thành ngữ, tục ngữ về so sánh

92 câu, xếp từ quen thuộc nhất. Bấm vào một câu để xem nghĩa đen, nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ.

Yêu nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau quả bồ hòn cũng méotục ngữ · Tình cảm yêu ghét làm con người nhìn nhận sai lệch: yêu thì cái xấu cũng thành tốt, ghét thì cái tốt cũng thành xấu.Trứng chọi với đáthành ngữ · Kẻ yếu đối đầu với kẻ mạnh hơn hẳn thì chắc chắn thất bại, chịu thiệt.Hữu danh vô thựcthành ngữ · Chỉ cái chỉ có danh nghĩa, tiếng tăm bề ngoài mà không có nội dung, năng lực thật bên trong.Ăn như tằm ăn rỗithành ngữ · So sánh người ăn rất khỏe, ăn nhiều, ăn nhanh và liên tục.Chậm như rùathành ngữ · Chỉ người hoặc việc diễn ra rất chậm, ì ạch, mất nhiều thời gian.Nhanh như cắtthành ngữ · Chỉ động tác, hành động rất nhanh, thoắt một cái đã xong.Hiền như bụtthành ngữ · Chỉ người rất hiền lành, tốt bụng, không bao giờ làm hại ai.Hiền như cục đấtthành ngữ · Chỉ người quá hiền lành, chất phác, không bao giờ cãi lại hay gây sự, đôi khi hiền đến mức dễ bị bắt nạt.Dữ như cọpthành ngữ · Chỉ người có tính tình hung dữ, đáng sợ, hay quát tháo.Gan như cóc tíathành ngữ · Chỉ người rất gan dạ, lì lợm, dám làm những việc người khác sợ.Nhát như cáythành ngữ · Chỉ người rất nhút nhát, hèn nhát, không dám làm gì, sợ sệt trước mọi việc.Câm như hếnthành ngữ · Chỉ người im lặng tuyệt đối, không nói một lời, thường là vì sợ, vì có lỗi hoặc vì cố tình không nói.Khỏe như voithành ngữ · Chỉ người có sức khỏe dồi dào, sức lực lớn.Đẹp như tiênthành ngữ · Khen người con gái có nhan sắc rất đẹp, thanh tú, lộng lẫy.Đông như kiếnthành ngữ · Chỉ chỗ có rất nhiều người tụ tập, chen chúc, đông nghịt.Nghèo rớt mồng tơithành ngữ · Chỉ cảnh nghèo xơ xác, cùng cực, chẳng có gì trong tay.Giàu nứt đố đổ váchthành ngữ · Chỉ người hoặc gia đình cực kỳ giàu có, của cải dư dật.Nghèo kiết xácthành ngữ · Chỉ cảnh nghèo khổ cùng cực, không có gì cả.Rẻ như bèothành ngữ · Chỉ hàng hóa, đồ vật có giá rất rẻ, hoặc thứ bị coi rẻ, không được quý trọng.Đắt như tôm tươithành ngữ · Chỉ hàng hóa bán rất chạy, nhiều người mua.Lạnh như tiềnthành ngữ · Chỉ thái độ lạnh lùng, thờ ơ, không chút tình cảm hay cảm xúc với người khác.Trắng như trứng gà bócthành ngữ · Khen làn da trắng trẻo, mịn màng, nhất là da mặt của phụ nữ, trẻ nhỏ.Đen như cột nhà cháythành ngữ · Chỉ người có nước da rất đen (thường vì phơi nắng) hoặc vật bị đen sạm.Chắc như đinh đóng cộtthành ngữ · Chỉ lời nói, lời hứa, khẳng định chắc chắn, dứt khoát, tưởng như không thể sai.Rõ như ban ngàythành ngữ · Chỉ sự việc hết sức rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi hay nghi ngờ.Im như tờthành ngữ · Chỉ không gian hoàn toàn yên lặng, vắng lặng, không có chút âm thanh nào.Mừng như bắt được vàngthành ngữ · Chỉ niềm vui sướng tột độ, bất ngờ khi có được điều mình mong muốn.Như cá gặp nướcthành ngữ · Chỉ người gặp được môi trường, điều kiện thuận lợi, hợp với mình để phát huy khả năng; hoặc hai người gặp nhau rất hợp ý.Như hổ thêm cánhthành ngữ · Chỉ người hoặc tập thể vốn đã mạnh nay lại có thêm sự hỗ trợ, điều kiện, sức mạnh mới nên càng mạnh hơn.Như nước với lửathành ngữ · Chỉ hai người, hai bên xung khắc, đối nghịch nhau, không thể hòa hợp.Như chó với mèothành ngữ · Chỉ hai người hay cãi vã, xích mích, không chịu nhau.Như hình với bóngthành ngữ · Chỉ hai người luôn gắn bó, quấn quýt, lúc nào cũng đi cùng nhau.Như ngồi trên đống lửathành ngữ · Chỉ tâm trạng bồn chồn, lo lắng, sốt ruột cao độ, không yên được.Như kiến bò chảo nóngthành ngữ · Chỉ trạng thái cuống cuồng, hoảng hốt, bối rối, không biết xoay xở thế nào trước tình thế cấp bách.Như vịt nghe sấmthành ngữ · Chỉ người nghe mà không hiểu gì cả, vì nội dung quá khó, quá lạ hoặc nói bằng thứ tiếng mình không biết.Như trứng để đầu đẳngthành ngữ · Chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, mong manh, có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.Ngàn cân treo sợi tócthành ngữ · Chỉ tình thế vô cùng nguy cấp, căng thẳng, sống chết hay thành bại chỉ cách nhau một chút.Nghìn năm có mộtthành ngữ · Chỉ cơ hội, sự việc vô cùng hiếm hoi, hiếm có, không dễ gặp lại.Mình đồng da sắtthành ngữ · Chỉ người có sức khỏe phi thường, chịu đựng được gian khổ, đau đớn mà người thường không chịu nổi.Ba đầu sáu taythành ngữ · Chỉ người có tài năng, sức lực hơn người, làm được nhiều việc một lúc.Lòng như lửa đốtthành ngữ · Tả nỗi lo âu, sốt ruột cao độ, thường là lo cho người thân hoặc một việc hệ trọng đang chưa rõ kết cục.Gừng càng già càng caytục ngữ · Người càng nhiều tuổi càng nhiều kinh nghiệm, khôn ngoan, sắc sảo, bản lĩnh.Dốt đặc cán maithành ngữ · Chỉ người rất dốt, không hiểu biết gì, học mãi không vào.Mò kim đáy bểthành ngữ · Chỉ việc tìm kiếm cực kỳ khó khăn, gần như vô vọng vì thứ cần tìm quá nhỏ trong phạm vi quá rộng.Lòng vả cũng như lòng sungtục ngữ · Người này cũng như người kia, tâm tư, nỗi lòng, mong muốn đều giống nhau; vì vậy phải biết thông cảm và đối xử công bằng với mọi người.Vợ chồng như đũa có đôitục ngữ · Vợ chồng gắn bó, cần có nhau, cùng nhau làm mọi việc; thiếu một người thì gia đình khó trọn vẹn.Có một không haithành ngữ · Chỉ sự độc đáo, hiếm có, đặc biệt, không gì sánh bằng hay giống được.Độc nhất vô nhịthành ngữ · Độc đáo, duy nhất, không có cái nào khác giống hoặc sánh được.Rách như tổ đỉathành ngữ · Chỉ quần áo, đồ vật rách nát tả tơi, rách nhiều chỗ; cũng dùng để nói cảnh rất nghèo khổ.Gầy như que củithành ngữ · Chỉ người rất gầy gò, ốm yếu.Ngu như bòthành ngữ · Chỉ người rất kém hiểu biết, chậm hiểu, dại dột.Say như điếu đổthành ngữ · Chỉ trạng thái say rất nặng, say mềm người vì rượu; ngày nay còn dùng nhiều với nghĩa say mê, si mê một người hay một điều gì đến mất cả tỉnh táo.Cười như nắc nẻthành ngữ · Chỉ kiểu cười to, vui vẻ, hồn nhiên, cười mãi không dừng được.Khóc như mưathành ngữ · Chỉ cảnh khóc rất nhiều, khóc nức nở, thường vì quá đau buồn hoặc quá xúc động.Ướt như chuột lộtthành ngữ · Chỉ người bị ướt hết từ đầu đến chân, ướt sũng, trông thảm hại.Vững như bàn thạchthành ngữ · Chỉ sự vững vàng, kiên cố, không thể lay chuyển, nói về công trình, vị trí, ý chí hay niềm tin.Nhẹ như lông hồngthành ngữ · Chỉ thứ rất nhẹ, hoặc điều không đáng kể, coi nhẹ, xem thường.Nặng như chìthành ngữ · Chỉ cảm giác rất nặng nề, cả nghĩa đen (đồ vật, chân tay mỏi mệt) lẫn nghĩa bóng (tâm trạng nặng trĩu, mí mắt díp lại vì buồn ngủ).Cao như sếuthành ngữ · Chỉ người rất cao, thường cao gầy, chân tay dài.Thẳng như ruột ngựathành ngữ · Chỉ người có tính thẳng thắn, bộc trực, nghĩ gì nói nấy, không vòng vo, không giấu giếm; có khi thẳng đến mức thiếu khéo léo.Mềm như búnthành ngữ · Chỉ trạng thái mệt rã rời, không còn sức; hoặc chỉ người yếu đuối, không có lập trường, dễ bị lung lay.Trơn như lươnthành ngữ · Chỉ người khéo lẩn tránh, lươn lẹo, gian xảo, khó nắm bắt, khó bắt lỗi; hay chối, hay né trách nhiệm.Hôi như cúthành ngữ · Chỉ mùi rất hôi, khó chịu, thường nói về người lâu không tắm, quần áo bẩn, hay đồ vật bốc mùi.Đỏ như gấcthành ngữ · Chỉ màu đỏ rực; hay dùng để tả khuôn mặt đỏ bừng vì ngượng, vì nắng, vì say rượu hay vì giận.Vàng như nghệthành ngữ · Chỉ màu vàng đậm; thường dùng tả da dẻ vàng vọt do ốm đau, hoặc đồ vật vàng ố, vàng rực.Xanh như tàu láthành ngữ · Chỉ sắc mặt tái xanh, nhợt nhạt vì sợ hãi, vì ốm hoặc vì quá lo lắng.Trắng như ngàthành ngữ · Chỉ làn da trắng mịn, đẹp; dùng để khen vẻ đẹp, nhất là của phụ nữ.Ngọt như mía lùithành ngữ · Chỉ vị rất ngọt; nghĩa bóng hay dùng cho lời nói ngọt ngào, dễ nghe, có khi là lời đường mật để dụ dỗ.Chua như giấmthành ngữ · Chỉ vị rất chua; nghĩa bóng có khi dùng cho thái độ, lời nói chua chát, khó chịu, hoặc nỗi ghen tuông.Cay như ớtthành ngữ · Chỉ vị rất cay; nghĩa bóng dùng cho lời nói cay độc, châm chọc, hoặc cảm giác cay cú, tức tối.Mọc như nấm sau mưathành ngữ · Chỉ sự xuất hiện ồ ạt, nhanh chóng, với số lượng lớn của một thứ gì đó (cửa hàng, công ty, công trình, trào lưu).Như cá với nướcthành ngữ · Chỉ mối quan hệ gắn bó mật thiết, không thể tách rời, nương tựa vào nhau.Như mèo vờn chuộtthành ngữ · Chỉ việc kẻ mạnh nắm chắc phần thắng, cố ý trêu ngươi, đùa cợt, hành hạ kẻ yếu trước khi kết thúc.Như rắn mất đầuthành ngữ · Chỉ một tập thể mất người lãnh đạo, chỉ huy nên rối loạn, hoang mang, không có phương hướng.Như đỉa phải vôithành ngữ · Chỉ trạng thái bứt rứt, khó chịu, cuống quýt, phản ứng dữ dội khi bị đụng chạm đến điều mình sợ hay ghét.Cá nằm trên thớtthành ngữ · Chỉ tình thế hoàn toàn bị động, nằm trong tay người khác, không thể chống cự, chỉ chờ bị định đoạt số phận.Như chim sổ lồngthành ngữ · Chỉ cảm giác tự do, thoải mái, vui sướng khi được thoát khỏi sự giam hãm, gò bó, kìm kẹp.Như gà mắc tócthành ngữ · Chỉ trạng thái lúng túng, rối rít, không biết xoay xở thế nào trước việc khó hoặc việc lạ.Như mèo thấy mỡthành ngữ · Chỉ sự thèm thuồng, háo hức, vồ vập khi thấy thứ mình ham muốn, thường là đồ ăn, tiền bạc, lợi lộc.Như trút được gánh nặngthành ngữ · Chỉ cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản khi thoát khỏi nỗi lo, trách nhiệm, áp lực đã đè nặng bấy lâu.Như sét đánh ngang taithành ngữ · Chỉ tin dữ, chuyện không may ập đến quá bất ngờ, khiến người nghe bàng hoàng, sững sờ.Như nắng hạn gặp mưa ràothành ngữ · Chỉ niềm vui sướng, nhẹ nhõm khi điều mong mỏi bấy lâu bỗng đến đúng lúc cần, giải tỏa sự thiếu thốn, khát khao.Như mở cờ trong bụngthành ngữ · Chỉ niềm vui sướng, hả hê, phấn khởi trong lòng, nhiều khi không lộ ra ngoài.Như diều gặp gióthành ngữ · Chỉ công việc, sự nghiệp gặp thời cơ thuận lợi nên phát triển nhanh chóng, thuận buồm xuôi gió.Như con thiêu thânthành ngữ · Chỉ người lao vào điều gì đó một cách mù quáng, bất chấp nguy hiểm, kể cả biết rõ sẽ hại mình: cờ bạc, đam mê, tình yêu sai lầm.Như muối bỏ bểthành ngữ · Chỉ sự đóng góp, giúp đỡ quá nhỏ so với nhu cầu lớn, chẳng thấm vào đâu, không đem lại tác dụng đáng kể.Như gãi đúng chỗ ngứathành ngữ · Chỉ lời nói, việc làm đúng ngay điều người khác đang mong muốn, đang bận tâm, khiến họ rất hài lòng.Mười phân vẹn mườithành ngữ · Chỉ sự hoàn hảo, trọn vẹn về mọi mặt, không có điểm gì để chê.Bán sống bán chếtthành ngữ · Chỉ việc cố hết sức, liều mạng, nhất là chạy trốn hết sức vì sợ hãi; cũng chỉ tình trạng kiệt sức, thập tử nhất sinh.Dễ như trở bàn taythành ngữ · Chỉ việc rất dễ làm, không tốn chút công sức nào.Khó như hái sao trên trờithành ngữ · Chỉ việc cực kỳ khó khăn, gần như không thể thực hiện được.Năm thì mười họathành ngữ · Chỉ việc rất hiếm khi xảy ra, lâu lâu mới có một lần.

Chủ đề khác

Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian.