Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thành ngữ, tục ngữ về sức khỏe

25 câu, xếp từ quen thuộc nhất. Bấm vào một câu để xem nghĩa đen, nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ.

Tiền mất tật mangthành ngữ · Chỉ cảnh thiệt hại gấp đôi: bỏ tiền ra mà không được lợi gì, lại còn rước thêm hậu quả xấu.Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòngtục ngữ · Lời góp ý thẳng thắn, sự thật dù khó nghe lại có ích, giúp người ta sửa sai, như thuốc đắng mà chữa được bệnh.Cái răng cái tóc là góc con ngườitục ngữ · Vẻ đẹp của con người thể hiện nhiều qua răng và tóc, nên cần chăm sóc, giữ gìn.Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổtục ngữ · Tinh thần vui vẻ, lạc quan giúp con người khỏe mạnh, sống lâu, có khi hơn cả thuốc men.Ăn được ngủ được là tiêntục ngữ · Sức khỏe là hạnh phúc lớn nhất; người ăn ngon ngủ yên là người khỏe và lòng thanh thản.Phòng bệnh hơn chữa bệnhtục ngữ · Giữ gìn sức khỏe, ngăn ngừa từ sớm thì đỡ tốn kém và đau đớn hơn nhiều so với chờ ốm rồi mới lo.Bệnh từ miệng vào, họa từ miệng ratục ngữ · Phải cẩn thận cả hai việc của cái miệng: ăn uống cho sạch sẽ, điều độ, và ăn nói cho có suy nghĩ.Lực bất tòng tâmthành ngữ · Lòng muốn làm, muốn giúp nhưng sức lực, khả năng hay điều kiện không cho phép.Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơmtục ngữ · Đề cao nếp sống sạch sẽ, gọn gàng: sạch sẽ không chỉ giữ sức khỏe mà còn làm cuộc sống dễ chịu, bữa ăn ngon hơn.Khỏe như voithành ngữ · Chỉ người có sức khỏe dồi dào, sức lực lớn.Chân yếu tay mềmthành ngữ · Chỉ người yếu đuối về thể chất, không quen việc nặng nhọc; xưa thường dùng để nói về phụ nữ, nhất là con gái nhà khuê các.Chân cứng đá mềmthành ngữ · Là lời chúc người sắp lên đường được mạnh khỏe, vững vàng, vượt qua mọi gian nan trên đường đi.Mình đồng da sắtthành ngữ · Chỉ người có sức khỏe phi thường, chịu đựng được gian khổ, đau đớn mà người thường không chịu nổi.Mẹ tròn con vuôngthành ngữ · Chỉ việc sinh nở suôn sẻ, cả mẹ lẫn con đều bình an, khỏe mạnh.Gầy như que củithành ngữ · Chỉ người rất gầy gò, ốm yếu.Nặng như chìthành ngữ · Chỉ cảm giác rất nặng nề, cả nghĩa đen (đồ vật, chân tay mỏi mệt) lẫn nghĩa bóng (tâm trạng nặng trĩu, mí mắt díp lại vì buồn ngủ).Mềm như búnthành ngữ · Chỉ trạng thái mệt rã rời, không còn sức; hoặc chỉ người yếu đuối, không có lập trường, dễ bị lung lay.Vàng như nghệthành ngữ · Chỉ màu vàng đậm; thường dùng tả da dẻ vàng vọt do ốm đau, hoặc đồ vật vàng ố, vàng rực.Xanh như tàu láthành ngữ · Chỉ sắc mặt tái xanh, nhợt nhạt vì sợ hãi, vì ốm hoặc vì quá lo lắng.Cải tử hoàn sinhthành ngữ · Chỉ việc cứu sống người tưởng như đã chết; nghĩa rộng là làm hồi sinh một việc, một tổ chức tưởng đã hết hy vọng.Thừa sống thiếu chếtthành ngữ · Chỉ tình trạng bị đánh đập, hành hạ hoặc gặp nạn đến mức suýt chết.Thập tử nhất sinhthành ngữ · Chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, khả năng sống sót rất mong manh.Chết đi sống lạithành ngữ · Chỉ việc trải qua đau đớn, khổ sở tột cùng, hoặc tình cảm mãnh liệt đến mức như chết đi sống lại; cũng chỉ sự hồi sinh sau khi tưởng như đã mất.Sinh lão bệnh tửthành ngữ · Chỉ quy luật tự nhiên không ai tránh khỏi: sinh ra, già đi, đau ốm và chết.Tham thực cực thântục ngữ · Ăn uống quá độ thì hại sức khỏe; rộng ra, ham lợi, tham quá mức thì tự chuốc lấy khổ.

Chủ đề khác

Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian.