Thành ngữ, tục ngữ về số phận
69 câu, xếp từ quen thuộc nhất. Bấm vào một câu để xem nghĩa đen, nghĩa bóng, cách dùng và ví dụ.
Chuột sa chĩnh gạothành ngữ · Chỉ người gặp may, bỗng nhiên rơi vào chỗ sung sướng, đầy đủ, nhất là nhờ lấy được vợ hay chồng giàu, vào được nơi nhiều bổng lộc mà không phải bỏ công.Cá chậu chim lồngthành ngữ · Chỉ cảnh sống bị giam hãm, gò bó, mất tự do, dù có thể được nuôi nấng đầy đủ.Ác giả ác báotục ngữ · Làm điều ác thì sớm muộn sẽ gặp quả báo, phải chịu hậu quả xấu.Ở hiền gặp lànhtục ngữ · Người sống tử tế, nhân hậu, không hại ai thì sẽ được đền đáp, gặp may mắn, được người khác giúp đỡ.Sông có khúc, người có lúctục ngữ · Cuộc đời ai cũng có lúc thăng lúc trầm, lúc thuận lợi lúc khó khăn.Trời sinh voi, trời sinh cỏtục ngữ · Quan niệm dân gian rằng đã sinh ra ai thì trời cũng cho cái ăn, cách sống; đông con cũng không lo thiếu.Người tính không bằng trời tínhtục ngữ · Nhiều việc trong đời xảy ra ngoài dự liệu, có những yếu tố con người không kiểm soát được.Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiêntục ngữ · Con người phải cố gắng hết sức, tính toán chu đáo, nhưng kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào thời cơ, hoàn cảnh nằm ngoài tầm tay.Họa vô đơn chíthành ngữ · Rủi ro, tai nạn thường dồn dập kéo đến cùng lúc: vừa gặp chuyện xui này lại gặp thêm chuyện xui khác.Tái ông thất mãthành ngữ · Chuyện rủi và may trong đời luôn đổi chỗ cho nhau, khó biết trước: cái tưởng là rủi có khi lại thành may, cái tưởng là may có khi lại sinh hoạ.Trong cái rủi có cái maytục ngữ · Chuyện xấu xảy ra không hẳn chỉ có mặt xấu; nhiều khi nhờ nó mà ta tránh được điều tệ hơn hoặc gặp được cơ hội mới.Sau cơn mưa trời lại sángtục ngữ · Khó khăn, đau khổ chỉ là tạm thời; vượt qua được thì niềm vui, điều tốt đẹp sẽ đến.Khổ tận cam laithành ngữ · Sau quãng thời gian gian khổ là lúc được hưởng sung sướng, ngọt bùi.Chó cắn áo ráchtục ngữ · Người đã nghèo khổ, gặp hoạn nạn lại càng bị thêm tai họa, bị bắt nạt, thiệt thòi chồng chất.Con vua thì lại làm vua, con sãi ở chùa thì quét lá đatục ngữ · Phản ánh xã hội phong kiến phân chia đẳng cấp: địa vị cha truyền con nối, người sinh ra ở tầng lớp nào thì khó thoát khỏi tầng lớp ấy.Chó ngáp phải ruồithành ngữ · Chỉ sự may mắn ngẫu nhiên, không do tài giỏi hay công sức mà có được kết quả tốt.Mèo mù vớ cá ránthành ngữ · Chỉ sự may mắn bất ngờ, kẻ kém cỏi mà gặp vận tốt, được thứ vượt quá khả năng của mình.Hữu duyên thiên lý năng tương ngộtục ngữ · Gặp gỡ giữa người với người, nhất là trong tình yêu, bạn bè, là do duyên phận.Gió đưa cây cải về trời, rau răm ở lại chịu lời đắng cayca dao · Bài ca dao nói về tình yêu dang dở: một người ra đi, có thể đã đổi thay, tìm được nơi tốt hơn; người ở lại chịu buồn tủi, lời ra tiếng vào.Thân em như tấm lụa đào, phất phơ giữa chợ biết vào tay aica dao · Lời than về thân phận người phụ nữ xưa: dù đẹp đẽ, quý giá nhưng không được tự quyết định hôn nhân, tương lai của mình, phó mặc cho may rủi.Thân em như hạt mưa sa, hạt vào đài các hạt ra ruộng càyca dao · Than về số phận người phụ nữ xưa may rủi như hạt mưa: lấy được chồng giàu sang thì sung sướng, lấy phải nhà nghèo khó thì vất vả cả đời, không tự mình chọn được.Con cò mà đi ăn đêm, đậu phải cành mềm lộn cổ xuống aoca dao · Mượn hình ảnh con cò để nói về thân phận người lao động nghèo, phải lam lũ, liều lĩnh kiếm sống trong hoàn cảnh nguy hiểm và dễ gặp tai họa.Một mất một cònthành ngữ · Chỉ cuộc đấu tranh, cạnh tranh quyết liệt đến cùng, không có chỗ cho thỏa hiệp; thắng thì sống, thua thì mất hết.Như trứng để đầu đẳngthành ngữ · Chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, mong manh, có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.Ngàn cân treo sợi tócthành ngữ · Chỉ tình thế vô cùng nguy cấp, căng thẳng, sống chết hay thành bại chỉ cách nhau một chút.Nghìn năm có mộtthành ngữ · Chỉ cơ hội, sự việc vô cùng hiếm hoi, hiếm có, không dễ gặp lại.Ba chìm bảy nổithành ngữ · Chỉ cuộc đời lênh đênh, nhiều thăng trầm, gian truân, lúc khốn khó lúc khá lên.Lên voi xuống chóthành ngữ · Chỉ sự thay đổi địa vị, giàu nghèo quá đột ngột và thất thường: hôm nay sang trọng quyền thế, mai đã sa cơ hèn kém.Màn trời chiếu đấtthành ngữ · Chỉ cảnh sống không nhà cửa, phải ở ngoài trời, thường vì nghèo đói, thiên tai, chiến tranh mất hết nơi ở.Nay đây mai đóthành ngữ · Chỉ cuộc sống lang bạt, nay đây mai đó, phải di chuyển liên tục vì công việc, vì mưu sinh hoặc vì tính thích phiêu lưu.Công thành danh toạithành ngữ · Chỉ người đã đạt được thành công trong sự nghiệp và có danh tiếng, địa vị như mong muốn.Của đi thay ngườitục ngữ · Là lời an ủi khi gặp tai nạn, mất mát tài sản mà người không sao: của mất còn làm lại được, người còn là quý nhất.Phúc bất trùng laithành ngữ · Chuyện tốt lành, may mắn hiếm khi đến dồn dập, liên tiếp.Hồng nhan bạc mệnhthành ngữ · Quan niệm xưa cho rằng phụ nữ có nhan sắc thường gặp số phận trắc trở, bất hạnh hoặc chết sớm.Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đờitục ngữ · Giàu nghèo không cố định, có thể thay đổi qua các thế hệ.Ngậm bồ hòn làm ngọtthành ngữ · Chỉ việc phải nén chịu điều đau khổ, thiệt thòi, uất ức mà vẫn phải tỏ ra vui vẻ, bằng lòng, vì hoàn cảnh không cho phép phản ứng.Ngậm đắng nuốt caythành ngữ · Chỉ việc phải chịu đựng đau khổ, tủi nhục, cay đắng mà không thể nói ra hay chống lại.Sinh nghề tử nghiệpthành ngữ · Nghề nào cũng có rủi ro riêng; người làm nghề lâu, nhất là nghề nguy hiểm, có khi gặp tai hoạ chính từ cái nghề nuôi sống mình.Thánh nhân đãi kẻ khù khờtục ngữ · Người thật thà, ngây ngô, không mưu mẹo nhiều khi lại gặp may mắn, được giúp đỡ hơn kẻ khôn lỏi.Bèo dạt mây trôithành ngữ · Chỉ cuộc đời lênh đênh, phiêu dạt, không nơi nương tựa; hoặc cảnh chia lìa, mỗi người một ngả.Thời thế tạo anh hùngtục ngữ · Những hoàn cảnh đặc biệt, biến động lớn là điều kiện để người có tài bộc lộ, trở thành anh hùng.Tay trắng làm nênthành ngữ · Khen người tự lập, bằng sức lao động và ý chí của mình mà gây dựng được sự nghiệp, của cải từ con số không.Chuột chạy cùng sàothành ngữ · Chỉ cảnh bước đường cùng, hết đường lựa chọn.Tứ cố vô thânthành ngữ · Chỉ cảnh sống một mình, không có họ hàng, người thân để nương tựa, nhất là ở nơi xa lạ.Gieo nhân nào gặt quả nấytục ngữ · Mình làm điều gì thì sẽ nhận lại kết quả tương ứng: làm lành gặp lành, làm ác gặp ác.Sơn cùng thủy tậnthành ngữ · Chỉ nơi xa xôi, hẻo lánh, heo hút.Trên đe dưới búathành ngữ · Chỉ tình thế bị kẹp giữa hai sức ép, hai phía cùng đè nén, không có lối thoát, khó xoay xở.Chạy trời không khỏi nắngthành ngữ · Không thể trốn tránh được điều đã định, điều tất yếu sẽ đến; tìm cách né đến đâu cũng không thoát.Gió táp mưa sathành ngữ · Chỉ cảnh mưa gió dữ dội, rộng ra là những khó khăn, gian nan, sóng gió dồn dập trong cuộc đời.Dầu sôi lửa bỏngthành ngữ · Chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, căng thẳng, gian nan, thường là chiến tranh, loạn lạc hoặc lúc khủng hoảng.Nước sôi lửa bỏngthành ngữ · Chỉ hoàn cảnh hết sức gay go, nguy cấp, khẩn trương, thường là chiến tranh, thiên tai hoặc lúc công việc dồn dập căng thẳng.Thân bại danh liệtthành ngữ · Chỉ cảnh mất hết sự nghiệp lẫn danh dự, thường do làm điều sai trái, tham lam, bê bối gây ra.Tan đàn xẻ nghéthành ngữ · Chỉ cảnh gia đình, tập thể bị chia ly, tan tác, mỗi người một ngả, thường do chiến tranh, nghèo đói, mâu thuẫn.Nhà tan cửa nátthành ngữ · Chỉ cảnh gia đình tan vỡ, khánh kiệt, mất hết của cải, người thân ly tán, thường do tai hoạ, cờ bạc, nghiện ngập hoặc chiến tranh.Ăn bờ ở bụithành ngữ · Chỉ cảnh sống lang thang, không nhà cửa, vất vưởng, khổ cực; cũng nói về người bỏ nhà đi bụi.Cá nằm trên thớtthành ngữ · Chỉ tình thế hoàn toàn bị động, nằm trong tay người khác, không thể chống cự, chỉ chờ bị định đoạt số phận.Như sét đánh ngang taithành ngữ · Chỉ tin dữ, chuyện không may ập đến quá bất ngờ, khiến người nghe bàng hoàng, sững sờ.Thương thay thân phận con tằm, kiếm ăn được mấy phải nằm nhả tơca dao · Mượn con tằm để nói về thân phận người lao động nghèo bị bóc lột sức lao động: làm ra nhiều của cải cho người khác mà mình chẳng được hưởng bao nhiêu.Thân em như củ ấu gai, ruột trong thì trắng vỏ ngoài thì đenca dao · Khẳng định giá trị, phẩm chất tốt đẹp bên trong của người phụ nữ, dù vẻ ngoài có thể không đẹp, không được chú ý.Thân em như giếng giữa đàng, người khôn rửa mặt người phàm rửa chânca dao · Than thân phận người phụ nữ xưa không tự quyết được số phận, giá trị của mình bị phụ thuộc vào cách người khác đối xử: gặp người tử tế thì được trân trọng, gặp kẻ thô lỗ thì bị coi rẻ.Lá vàng còn ở trên cây, lá xanh rụng xuống trời hay chăng trờica dao · Lời than đau xót trước cảnh người trẻ ra đi trước người già, cha mẹ phải tiễn con.Cải tử hoàn sinhthành ngữ · Chỉ việc cứu sống người tưởng như đã chết; nghĩa rộng là làm hồi sinh một việc, một tổ chức tưởng đã hết hy vọng.Thừa sống thiếu chếtthành ngữ · Chỉ tình trạng bị đánh đập, hành hạ hoặc gặp nạn đến mức suýt chết.Sống dở chết dởthành ngữ · Chỉ tình trạng khổ sở, dở dang, bế tắc, không tiến không lùi được.Thập tử nhất sinhthành ngữ · Chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, khả năng sống sót rất mong manh.Vào sinh ra tửthành ngữ · Chỉ người đã trải qua nhiều hiểm nguy, từng đối mặt với cái chết, thường là trong chiến tranh, chiến đấu.Sống gửi thác vềthành ngữ · Diễn tả quan niệm nhân sinh phương Đông: đời người chỉ là cõi tạm, cái chết là sự trở về.Sinh lão bệnh tửthành ngữ · Chỉ quy luật tự nhiên không ai tránh khỏi: sinh ra, già đi, đau ốm và chết.Mẹ góa con côithành ngữ · Chỉ hoàn cảnh gia đình mất đi người chồng, người cha, mẹ con côi cút, khó khăn, không nơi nương tựa.
Chủ đề khác
Kinh nghiệm sống 165Tính cách 146Xã hội 113Con vật 101Ứng xử 95Đạo đức 95Gia đình 94So sánh 92Giao tiếp 82Lao động 57Tiền bạc 56Học tập 47Hôn nhân 46Quê hương 39Ngoại hình 36Tình yêu 32Nông nghiệp 31Đoàn kết 29Quyền thế 29Thời tiết 28Ăn uống 27Biết ơn 27Thiên nhiên 26Sức khỏe 25Buôn bán 24Bạn bè 23
Giải nghĩa do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn, phát hành theo CC BY-SA 4.0. Câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao là di sản dân gian.