Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ác-hen-ti-na

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ hɛn˧˧ ti˧˧ naː˧˧] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ hɛŋ˧˧ tɪj˧˧ naː˧˧] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ hɛŋ˧˧ tɪj˧˧ naː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Argentina (a country in South America)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from Spanish Argentina.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ácvần ac · thanh sắc
henvần en · thanh ngang
tivần i · thanh ngang
navần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ác-hen-ti-na" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.