Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đóng cửa dạy nhau

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˦ kɨə˧˩ zaj˧˨ʔ ɲaw˧˧] · Huế [ʔɗawŋ͡m˦˧˥ kɨə˧˨ jaj˨˩ʔ ɲaw˧˧] ~ [ʔɗɔŋ˦˧˥ kɨə˧˨ jaj˨˩ʔ ɲaw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˦˥ kɨə˨˩˦ ja(ː)j˨˩˨ ɲa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to shut the door and teach each other
  2. to keep some matter in confidence
    • Vợ chồng đóng cửa dạy nhau.The couple kept things between themselves.

Âm tiết

đóngvần ong · thanh sắc
cửavần ưa · thanh hỏi
dạyvần ay · thanh nặng
nhauvần au · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đóng cửa dạy nhau" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.