Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ zaŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗəw˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ ʐaŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɗəw˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ ʐaŋ˧˧ lɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ʔɓaːk̚˨˩˨ ɹaŋ˧˧ lawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- gray hair, weak teeth
- old age
- nguyện sống bên nhau đến đầu bạc răng longto vow to be together till both parties are too old to do anything
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đầu bạc răng long" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.