Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đế quốc La Mã Thần thánh

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˦ kuək̚˧˦ laː˧˧ maː˦ˀ˥ tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩˦ kuək̚˦˧˥ laː˧˧ maː˧˨ tʰəŋ˦˩ tʰɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˦˥ wək̚˦˥ laː˧˧ maː˨˩˦ tʰəŋ˨˩ tʰan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Holy Roman Empire (a former polity and medieval empire forming a loose conglomeration of largely independent mostly Germanic entities in Central Europe from at least 962 C.E. until 1806)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Đế quốc La Mã (“the Roman Empire”) + thần thánh (“holy”), calque of Chinese 神聖羅馬帝國 /神圣罗马帝国 (Thần thánh La Mã Đế quốc). Compare Japanese 神聖ローマ帝国 (Shinsei Rōma Teikoku) and Korean 신성 로마 제국 (Sinseong Roma Jeguk).

Âm tiết

đếvần ê · thanh sắc
quốcvần ôc · thanh sắc
lavần a · thanh ngang
mãvần a · thanh ngã
thầnvần ân · thanh huyền
thánhvần anh · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đế quốc La Mã Thần thánh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.