Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ ŋi˧˧ ɲɨ˧˧ taːw˨˩ tʰaːw˧˦] · Huế [ʔɗaː˧˧ ŋɪj˧˧ ɲɨ˧˧ taːw˦˩ tʰaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ ŋɪj˧˧ ɲɨ˧˧ taːw˨˩ tʰaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- suspicious like Cao Cao
- suspicious or paranoid about everything
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 多疑 (“suspicious”), 如 (“like”) and 曹操 (“Cao Cao”).
Âm tiết
| đa | vần a · thanh ngang |
| nghi | vần i · thanh ngang |
| như | vần ư · thanh ngang |
| tào | vần ao · thanh huyền |
| tháo | vần ao · thanh sắc |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đa nghi như Tào Tháo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.