Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đi vào lòng đất

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ vaːw˨˩ lawŋ͡m˨˩ ʔɗət̚˧˦] · Huế [ʔɗɪj˧˧ vaːw˦˩ lawŋ͡m˦˩ ʔɗək̚˦˧˥] ~ [ʔɗɪj˧˧ vaːw˦˩ lɔŋ˦˩ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ vaːw˨˩ lawŋ͡m˨˩ ʔɗək̚˦˥] ~ [ʔɗɪj˧˧ jaːw˨˩ lawŋ͡m˨˩ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see đi, vào, lòng, đất.
  2. to be mediocre or displeasing

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From đi vào lòng người.

Âm tiết

đivần i · thanh ngang
vàovần ao · thanh huyền
lòngvần ong · thanh huyền
đấtvần ât · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đi vào lòng đất" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.