Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bán đảo Đông Dương

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ ʔɗaːw˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ ʔɗaːw˧˨ ʔɗəwŋ͡m˧˧ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ ʔɗaːw˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Mainland Southeast Asia (a peninsula and geographic region of Southeast Asia, consisting of the mainland portion, not including islands such as those of Indonesia)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): bán đảo (“peninsula”) + Đông Dương (“Indochina”).

Âm tiết

bánvần an · thanh sắc
đảovần ao · thanh hỏi
đôngvần ông · thanh ngang
dươngvần ương · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bán đảo Đông Dương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.