Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Binh pháp Tôn Tử

Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˧ faːp̚˧˦ ton˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ʔɓɨn˧˧ faːp̚˦˧˥ toŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨn˧˧ faːp̚˦˥ toŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the The Art of War (an ancient Chinese military treatise)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Calque of Chinese 孫子兵法 /孙子兵法 (Tôn tử Binh pháp), with Vietnamese head-initial structure instead of Chinese head-final.

Âm tiết

binhvần inh · thanh ngang
phápvần ap · thanh sắc
tônvần ôn · thanh ngang
tửvần ư · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Binh pháp Tôn Tử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.