Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˧ t͡ɕaŋ˧˩ lajŋ̟˨˩ kajŋ̟˧˧ t͡ɕaŋ˧˩ ŋɔt̚˧˨ʔ] · Huế [kəːm˧˧ t͡ɕaŋ˧˨ lɛɲ˦˩ kɛɲ˧˧ t͡ɕaŋ˧˨ ŋɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːm˧˧ caŋ˨˩˦ lan˨˩ kan˧˧ caŋ˨˩˦ ŋɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- rice isn't well cooked, broths aren't well seasoned
- the marriage and/or the familial relationships in question are not going smoothly
Âm tiết
| cơm | vần ơm · thanh ngang |
| chẳng | vần ăng · thanh hỏi |
| lành | vần anh · thanh huyền |
| canh | vần anh · thanh ngang |
| chẳng | vần ăng · thanh hỏi |
| ngọt | vần ot · thanh nặng |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.