Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəːm˧˧ t͡ɕaŋ˧˩ lajŋ̟˨˩ kajŋ̟˧˧ t͡ɕaŋ˧˩ ŋɔt̚˧˨ʔ] · Huế [kəːm˧˧ t͡ɕaŋ˧˨ lɛɲ˦˩ kɛɲ˧˧ t͡ɕaŋ˧˨ ŋɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːm˧˧ caŋ˨˩˦ lan˨˩ kan˧˧ caŋ˨˩˦ ŋɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. rice isn't well cooked, broths aren't well seasoned
  2. the marriage and/or the familial relationships in question are not going smoothly

Âm tiết

cơmvần ơm · thanh ngang
chẳngvần ăng · thanh hỏi
lànhvần anh · thanh huyền
canhvần anh · thanh ngang
chẳngvần ăng · thanh hỏi
ngọtvần ot · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.