Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉ tay năm ngón

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ taj˧˧ nam˧˧ ŋɔn˧˦] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ taj˧˧ nam˧˧ ŋɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ta(ː)j˧˧ nam˧˧ ŋɔŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to point with all five fingers
  2. to conceitedly point the finger at people, especially to tell them what to do
    • Có giỏi thì xắn tay làm, đừng có đứng đó chỉ tay năm ngón !Get working if you think you're so good, don't just stand there lecturing!

Âm tiết

chỉvần i · thanh hỏi
tayvần ay · thanh ngang
nămvần ăm · thanh ngang
ngónvần on · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chỉ tay năm ngón" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.