Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ hwaːj˨˩ ŋi˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ hwaːj˦˩ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ waːj˨˩ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- skepticism
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa + hoài nghi, calque of Chinese 懷疑主義 /怀疑主义 (hoài nghi chủ nghĩa).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa hoài nghi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.