Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa nhân văn

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ ɲən˧˧ van˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ ɲəŋ˧˧ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ ɲəŋ˧˧ vaŋ˧˧] ~ [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ ɲəŋ˧˧ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. humanism

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa (“ism”) + nhân văn (“humanistic”)

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
nhânvần ân · thanh ngang
vănvần ăn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa nhân văn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.