Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ nghĩa xét lại

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ sɛt̚˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ sɛt̚˦˧˥ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ sɛk̚˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. revisionism
  2. irredentism

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chủ nghĩa + xét lại.

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
xétvần et · thanh sắc
lạivần ai · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ nghĩa xét lại" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.