Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuẩn không cần chỉnh

Tính từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. that's correct and doesn't require adjustment
  2. perfect; flawless; impeccable; immaculate

Âm tiết

chuẩnvần uân · thanh hỏi
khôngvần ông · thanh ngang
cầnvần ân · thanh huyền
chỉnhvần inh · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chuẩn không cần chỉnh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.