Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dân tộc chủ nghĩa

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ təwk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩ʔ t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [jəŋ˧˧ təwk͡p̚˨˩˨ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. nationalism

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 民族主義

Âm tiết

dânvần ân · thanh ngang
tộcvần ôc · thanh nặng
chủvần u · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dân tộc chủ nghĩa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.