Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ kuək̚˧˦ fawŋ͡m˨˩] · Huế [jaːw˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ kuək̚˦˧˥ fawŋ͡m˦˩] ~ [jaːw˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ kuək̚˦˧˥ fɔŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːw˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨ wək̚˦˥ fawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- national defense education, a mandatory communist subject for college students that covers aspects of national defense, communism and some rudimentary boot camp training involving assembling and disassembling AK-47 assault rifles and target practice
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): giáo dục (“education”) + quốc phòng (“national defense”)
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giáo dục quốc phòng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.