Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giáo dục thể chất

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ tʰe˧˩ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [jaːw˨˩˦ jʊwk͡p̚˨˩ʔ tʰej˧˨ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˦˥ jʊwk͡p̚˨˩˨ tʰej˨˩˦ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of thể dục (“physical education”)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): giáo dục (“education”) + thể chất (“physiology”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

giáovần ao · thanh sắc
dụcvần uc · thanh nặng
thểvần ê · thanh hỏi
chấtvần ât · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giáo dục thể chất" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.