Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˧˨ʔ t͡ɕən˧˧ taːj˧˨ʔ t͡ɕo˦ˀ˥] · Huế [jəm˨˩ʔ t͡ɕəŋ˧˧ taːj˨˩ʔ t͡ɕow˧˨] · Sài Gòn [jəm˨˩˨ cəŋ˧˧ taːj˨˩˨ cow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to walk on the spot
- to make no headway or progress; to mark time; to tread water
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): giậm chân (“to stamp one's foot or feet”) + tại chỗ (“on the spot, immediate”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giậm chân tại chỗ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.