Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Giu-đa Ít-ca-ri-ốt

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Judas Iscariot

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): French Judas Iscariote

Âm tiết

giuvần u · thanh ngang
đavần a · thanh ngang
ítvần it · thanh sắc
cavần a · thanh ngang
rivần i · thanh ngang
ốtvần ôt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Giu-đa Ít-ca-ri-ốt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.