Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hổ phụ sinh hổ tử

Tục ngữ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˩ fu˧˨ʔ sïŋ˧˧ ho˧˩ tɨ˧˩] · Huế [how˧˨ fʊw˨˩ʔ ʂɨn˧˧ how˧˨ tɨ˧˨] ~ [how˧˨ fʊw˨˩ʔ sɨn˧˧ how˧˨ tɨ˧˨] · Sài Gòn [how˨˩˦ fʊw˨˩˨ ʂɨn˧˧ how˨˩˦ tɨ˨˩˦] ~ [how˨˩˦ fʊw˨˩˨ sɨn˧˧ how˨˩˦ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tục ngữ
  1. father tigers produce child tigers
  2. like great father, like great son

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 虎父生虎子. Compare Chinese 虎父無犬子 /虎父无犬子 (hổ phụ vô khuyển tử).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

hổvần ô · thanh hỏi
phụvần u · thanh nặng
sinhvần inh · thanh ngang
hổvần ô · thanh hỏi
tửvần ư · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hổ phụ sinh hổ tử" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.