Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khởi nghĩa Hai Bà Trưng

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ ŋiə˦ˀ˥ haːj˧˧ ʔɓaː˨˩ t͡ɕɨŋ˧˧] · Huế [kʰəːj˧˨ ŋiə˧˨ haːj˧˧ ʔɓaː˦˩ ʈɨŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ ŋiə˨˩˦ haːj˧˧ ʔɓaː˨˩ ʈɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. the Trưng sisters' rebellion (an uprising in the Jiaozhi province of the Han dynasty (today Northern Vietnam) between 40–43 CE)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of khởi nghĩa (“revolt, rebellion, uprising”) + Hai Bà Trưng (“the Trưng Sisters”).

Âm tiết

khởivần ơi · thanh hỏi
nghĩavần ia · thanh ngã
haivần ai · thanh ngang
bàvần a · thanh huyền
trưngvần ưng · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khởi nghĩa Hai Bà Trưng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.