Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ te˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ vi˧˧ mo˧˧] · Huế [kɨn˧˧ tej˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ vɪj˧˧ mow˧˧] · Sài Gòn [kɨn˧˧ tej˦˥ hawk͡p̚˨˩˨ vɪj˧˧ mow˧˧] ~ [kɨn˧˧ tej˦˥ hawk͡p̚˨˩˨ jɪj˧˧ mow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- microeconomics
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): kinh tế học (“economics”) + vi mô (“microscopic”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
| kinh | vần inh · thanh ngang |
| tế | vần ê · thanh sắc |
| học | vần oc · thanh nặng |
| vi | vần i · thanh ngang |
| mô | vần ô · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kinh tế học vi mô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.