Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm dâu trăm họ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ zəw˧˧ t͡ɕam˧˧ hɔ˧˨ʔ] · Huế [laːm˦˩ jəw˧˧ ʈam˧˧ hɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːm˨˩ jəw˧˧ ʈam˧˧ hɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to be the daughter-in-law of a hundred/many/all families
  2. to be duty-bound to please/appeal to/appease everyone
    • Làm marketing là làm dâu trăm họ, em ạ.Working in marketing means having to please everyone, honey.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): The notion of "a hundred families" is likely from Chinese 百姓 (bá tánh, bách tính). Compare the words for "hundred" in expressions such as bách thú (“all animals”, literally “a hundred beasts”), Bách Việt (“the Yue tribes”, literally “a hundred Yue”), trăm trận trăm thắng/bách chiến bách thắng (“matchless; unrivaled”, literally “a hundred battles, a hundred victories”).

Âm tiết

làmvần am · thanh huyền
dâuvần âu · thanh ngang
trămvần ăm · thanh ngang
họvần o · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "làm dâu trăm họ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.