Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lực phi tĩnh điện

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨk̚˧˨ʔ fi˧˧ tïŋ˦ˀ˥ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [lɨk̚˨˩ʔ fɪj˧˧ tɨn˧˨ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨk̚˨˩˨ fɪj˧˧ tɨn˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. synonym of lực lạ (“electromotive force”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of lực (“force”) + phi (“non-”) + tĩnh điện (“static electricity”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

lựcvần ưc · thanh nặng
phivần i · thanh ngang
tĩnhvần inh · thanh ngã
điệnvần iên · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "lực phi tĩnh điện" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.