Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

này kia khác nọ

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [naj˨˩ kiə˧˧ xaːk̚˧˦ nɔ˧˨ʔ] · Huế [naj˦˩ kiə˧˧ kʰaːk̚˦˧˥ nɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [na(ː)j˨˩ kiə˧˧ kʰaːk̚˦˥ nɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. this one here, that one there, something else and that other one
  2. and whatnot; and stuff; and all that; and things/stuff like that; and so on and so forth; what have you; you name it

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): này + kia + khác + nọ

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

nàyvần ay · thanh huyền
kiavần ia · thanh ngang
khácvần ac · thanh sắc
nọvần o · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "này kia khác nọ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.