Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phương trình tham số

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ t͡ɕïŋ˨˩ tʰaːm˧˧ so˧˦] · Huế [fɨəŋ˧˧ ʈɨn˦˩ tʰaːm˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [fɨəŋ˧˧ ʈɨn˦˩ tʰaːm˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ ʈɨn˨˩ tʰaːm˧˧ ʂow˦˥] ~ [fɨəŋ˧˧ ʈɨn˨˩ tʰaːm˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a parametric equation

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): phương trình + tham số.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

phươngvần ương · thanh ngang
trìnhvần inh · thanh huyền
thamvần am · thanh ngang
sốvần ô · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phương trình tham số" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.