Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phi toàn cầu hoá

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ twaːn˨˩ kəw˨˩ hwaː˧˦] · Huế [fɪj˧˧ twaːŋ˦˩ kəw˦˩ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [fɪj˧˧ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ kəw˨˩ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to deglobalize
Danh từ
  1. deglobalization

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 非 and 全球化.

Âm tiết

phivần i · thanh ngang
toànvần oan · thanh huyền
cầuvần âu · thanh huyền
hoávần oa · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "phi toàn cầu hoá" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.