Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rừng vàng biển bạc

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨŋ˨˩ vaːŋ˨˩ ʔɓiən˧˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɨŋ˦˩ vaːŋ˦˩ ʔɓiəŋ˧˨ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨŋ˨˩ vaːŋ˨˩ ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɓaːk̚˨˩˨] ~ [ɹɨŋ˨˩ jaːŋ˨˩ ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. golden forests and silver seas
  2. natural resources are precious

Âm tiết

rừngvần ưng · thanh huyền
vàngvần ang · thanh huyền
biểnvần iên · thanh hỏi
bạcvần ac · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "rừng vàng biển bạc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.