Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiên học lễ, hậu học văn

Tục ngữ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ le˦ˀ˥ həw˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ van˧˧] · Huế [tiəŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ lej˧˨ həw˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ vaŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ lej˨˩˦ həw˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨ vaŋ˧˧] ~ [tiəŋ˧˧ hawk͡p̚˨˩˨ lej˨˩˦ həw˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨ jaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tục ngữ
  1. learn manners first, then learn literature
  2. learn your manners before you learn anything else; it doesn't matter how smart you are, you have to know your manners first and foremost

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 先學禮後學文

Âm tiết

tiênvần iên · thanh ngang
họcvần oc · thanh nặng
lễvần ê · thanh ngã
hậuvần âu · thanh nặng
họcvần oc · thanh nặng
vănvần ăn · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "tiên học lễ, hậu học văn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.