Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trước sau như một

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ saw˧˧ ɲɨ˧˧ mot̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ ʂaw˧˧ ɲɨ˧˧ mok̚˨˩ʔ] ~ [ʈɨək̚˦˧˥ saw˧˧ ɲɨ˧˧ mok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ ʂa(ː)w˧˧ ɲɨ˧˧ mok̚˨˩˨] ~ [ʈɨək̚˦˥ sa(ː)w˧˧ ɲɨ˧˧ mok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. before and after, one and the same
  2. the person in question still stands by their opinion
  3. the person in question remains committed/devoted/faithful/loyal to the promise they made/cause they were for/another person they pledged allegiance to
    • Đừng lo. Anh đây trước sau như một.Don't worry. I'll keep my word. / I've still got your back. / I'd never betray you.

Âm tiết

trướcvần ươc · thanh sắc
sauvần au · thanh ngang
nhưvần ư · thanh ngang
mộtvần ôt · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trước sau như một" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.