Cụm từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːj˨˩ ʔɗajŋ̟˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˦ ʔɓɨə˦ˀ˥ ʔan˧˧] · Huế [ʈəːj˦˩ ʔɗɛɲ˦˧˥ ʈɛɲ˦˧˥ ʔɓɨə˧˨ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈəːj˨˩ ʔɗan˦˥ ʈan˦˥ ʔɓɨə˨˩˦ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- even the Heavenly Lord knows better not to strike at mealtime
- don't make a fuss a mealtime; don't argue or fight while we're eating
Âm tiết
| trời | vần ơi · thanh huyền |
| đánh | vần anh · thanh sắc |
| tránh | vần anh · thanh sắc |
| bữa | vần ưa · thanh ngã |
| ăn | vần ăn · thanh ngang |
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "trời đánh tránh bữa ăn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.