Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô công rồi nghề

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ kəwŋ͡m˧˧ zoj˨˩ ŋe˨˩] · Huế [vow˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ʐoj˦˩ ŋej˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ɹoj˨˩ ŋej˨˩] ~ [jow˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ɹoj˨˩ ŋej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. not in employment
  2. be in the state of NEET

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): vô công + rồi nghề, or, alternatively, vô + công + rồi + nghề.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

vôvần ô · thanh ngang
côngvần ông · thanh ngang
rồivần ôi · thanh huyền
nghềvần ê · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vô công rồi nghề" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.