Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vạch lá tìm sâu

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vajk̟̚˧˨ʔ laː˧˦ tim˨˩ səw˧˧] · Huế [vat̚˨˩ʔ laː˨˩˦ tim˦˩ ʂəw˧˧] ~ [vat̚˨˩ʔ laː˨˩˦ tim˦˩ səw˧˧] · Sài Gòn [vat̚˨˩˨ laː˦˥ tim˨˩ ʂəw˧˧] ~ [jat̚˨˩˨ laː˦˥ tim˨˩ səw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to separate the leaves to find the worm
  2. to pick a hole in someone's coat

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

vạchvần ach · thanh nặng
lávần a · thanh sắc
tìmvần im · thanh huyền
sâuvần âu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vạch lá tìm sâu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.