Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bới lông tìm vết

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːj˧˦ ləwŋ͡m˧˧ tim˨˩ vet̚˧˦] · Huế [ʔɓəːj˨˩˦ ləwŋ͡m˧˧ tim˦˩ vet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəːj˦˥ ləwŋ͡m˧˧ tim˨˩ vəːt̚˦˥] ~ [ʔɓəːj˦˥ ləwŋ͡m˧˧ tim˨˩ jəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to search fur for flaws
  2. to pick a hole in someone's coat

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

bớivần ơi · thanh sắc
lôngvần ông · thanh ngang
tìmvần im · thanh huyền
vếtvần êt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bới lông tìm vết" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.