Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˧˨ʔ me˦ˀ˥ təj˧˧ kəː˧˧] · Huế [vɨn˨˩ʔ mej˧˨ təj˧˧ kəː˧˧] · Sài Gòn [vɨn˨˩˨ mej˨˩˦ təj˧˧ kəː˧˧] ~ [jɨn˨˩˨ mej˨˩˦ təj˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Gulf of Mexico
- Vịnh Mễ Tây Cơ là một hệ sinh thái quan trọng nhất và có giá trị nhất của quốc gia.The Gulf of Mexico is among the nation’s most valuable and important ecosystems.
- Chúng tôi cứ tiếp tục lái xe trên xa lộ dọc theo bờ biển của vịnh Mễ Tây Cơ xuôi về hướng cực Nam, gần ranh giới Hoa Kỳ và Mễ.We kept driving on the highway along the coast of the Gulf of Mexico to the south, near the border between the United States and Mexico.
- Alternative spelling of vịnh Mễ Tây Cơ.
- Hào là một nguồn tài nguyên có giá trị sinh thái và kinh tế cho vùng Vịnh Mễ-Tây-Cơ.Oysters are a valuable ecological and economic resource for the Gulf of Mexico region.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): vịnh (“bay, gulf”) + Mễ Tây Cơ (“Mexico”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vịnh Mễ Tây Cơ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.