Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vi phạm kỷ luật

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ faːm˧˨ʔ ki˧˩ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [vɪj˧˧ faːm˨˩ʔ kɪj˧˨ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˧˧ faːm˨˩˨ kɪj˨˩˦ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] ~ [jɪj˧˧ faːm˨˩˨ kɪj˨˩˦ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. disciplinary violation; breach of discipline (an act that violates the internal rules, regulations, or codes of conduct of an organization, such as a state agency, school, or enterprise)
    • Hành vi đi muộn nhiều lần bị coi là vi phạm kỷ luật lao động.The act of being late multiple times is considered a labor disciplinary violation.
    • Xem xét hình thức xử lý đối với cán bộ có hành vi vi phạm kỷ luật.Considering the form of handling for officials with disciplinary violations.
Động từ
  1. to breach discipline; to violate regulations
    • Nhân viên cố tình vi phạm kỷ luật dù đã được nhắc nhở.The employee intentionally violated discipline despite being reminded.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 違犯 + 紀律

Âm tiết

vivần i · thanh ngang
phạmvần am · thanh nặng
kỷvần y · thanh hỏi
luậtvần uât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "vi phạm kỷ luật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.