Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ái Tân Giác La

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ tən˧˧ zaːk̚˧˦ laː˧˧] · Huế [ʔaːj˨˩˦ təŋ˧˧ jaːk̚˦˧˥ laː˧˧] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ təŋ˧˧ jaːk̚˦˥ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Họ của các hoàng đế nhà Thanh và các thành viên hoàng tộc trực hệ.

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc
laâm đầu l · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Ái Tân Giác La" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.